Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "loại hình" (1)

loại hình
Tiếng Anh Danh từtype
Từ vựng của tôi
Đây là một loại hình nghệ thuật truyền thống.
This is a traditional form of art.

swap_horiz Từ liên quan "loại hình" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "loại hình" (1)

Đây là một loại hình nghệ thuật truyền thống.
This is a traditional form of art.